Báo giá thi công máy lạnh chi tiết – Tư vấn miễn phí
Thi công máy lạnh – hay lắp đặt và hoàn thiện hệ thống điều hòa không khí – là một phần quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động, tuổi thọ thiết bị và trải nghiệm sử dụng của bạn.
Dịch vụ này không chỉ đơn thuần “gắn máy và chạy điện”, mà bao gồm khảo sát thực tế, lựa chọn vị trí phù hợp, thi công vật tư, kiểm tra gas, cân chỉnh hoạt động và nghiệm thu bàn giao. Khi đặt niềm tin đúng đơn vị thi công uy tín, bạn sẽ tránh được tình trạng báo giá thi công máy lạnh mập mờ, phát sinh chi phí ẩn và lắp sai kỹ thuật.
![]()
Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công máy lạnh
Loại máy lạnh & công suất
Chi phí thi công phụ thuộc nhiều vào loại máy (treo tường, âm trần, tủ đứng, công nghiệp…), công suất thiết bị và độ phức tạp trong lắp đặt. Máy lớn, công suất cao sẽ cần nhiều vật tư hơn và kỹ thuật thi công phức tạp hơn.
Vật tư đi kèm
Các vật tư thi công máy lạnh như ống đồng, dây điện, ống thoát nước, ke đỡ dàn nóng, keo cách nhiệt… chiếm tỷ trọng không nhỏ trong giá thành. Giá các vật tư này thay đổi theo chất lượng, thương hiệu và chiều dài thi công thực tế.
Lưu ý: Có hiện tượng một số thợ lợi dụng tính toán chiều dài vật tư + độ khó thi công để đội giá vật tư, khiến tổng chi phí tăng mạnh hơn giá công thực tế.
Khảo sát và thi công địa hình
Những dự án đòi hỏi khoan tường dày, khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng xa, hoặc thi công ở các vị trí khó (cao tầng, mái…) sẽ phát sinh thêm chi phí nhân công và thiết bị hỗ trợ.
Báo giá thi công máy lạnh chi tiết (tham khảo)
Dưới đây là bảng giá thi công máy lạnh phổ biến tại Việt Nam (cập nhật 2026) – được tổng hợp từ nhiều nguồn bảng giá thị trường, có tính đại diện cho chi phí thực tế.
Thi công máy lạnh treo tường
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Tháo máy cũ 1.0–1.5 HP | Bộ | ~200,000 |
| Lắp đặt mới 1.0–1.5 HP | Bộ | ~350,000 |
| Tháo + lắp nguyên bộ 1.0–1.5 HP | Bộ | ~550,000 |
| Dây điện + ống đồng + vật tư thi công | Mét | ~15,000–280,000 tùy loại vật tư |
| Nạp gas R32 (nếu cần) | Bộ | ~700,000–900,000 |
Với máy từ 1.5–2.0 HP, giá lắp nguyên bộ có thể từ 400,000–650,000 VNĐ – tùy vào vật tư và mặt bằng thi công.
![]()
Thi công máy lạnh tủ đứng / cassette / áp trần
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Lắp mới tủ đứng 3.0–5.0 HP | Bộ | ~400,000–500,000 |
| Tháo + lắp nguyên bộ | Bộ | ~700,000–800,000 |
| Vật tư ống đồng + phụ kiện | Mét | ~240,000–280,000 |
| Thi công giấu ống + trần thạch cao | Bộ | Tùy theo quy mô |
Dòng máy lớn như cassette >36,000 BTU có chi phí thi công cao hơn do nhiều vật tư và nhân công hơn.
Di dời / chuyển vị trí máy lạnh
| Loại máy | Dịch vụ | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Treo tường 1.0–1.5 HP | Tháo + lắp lại | ~550,000 |
| Treo tường 2.0 HP | Tháo + lắp lại | ~650,000 |
| Tủ đứng 3.0 HP | Tháo + lắp lại | ~700,000 |
| Dàn nóng + dàn lạnh riêng | Tính theo khối lượng thi công | ~300,000–500,000 |
Di dời thường tính theo dịch vụ trọn gói hoặc chi tiết từng phần tùy ý khách hàng.
Những chi phí “ẩn” bạn cần biết
Phí khoan tường & vật tư phụ
Phí khoan bê tông, đóng ty, xà gồ, sơn sửa lại vị trí sau khoan… là các chi phí không được nhiều đơn vị liệt kê rõ ràng trong bảng giá ban đầu, nhưng sẽ phát sinh khi thi công thực tế.
Phí nạp gas & kiểm tra áp suất
Nếu máy sau khi lắp mới cần nạp gas do bay hơi trong quá trình di chuyển hoặc hút chân không không đạt chuẩn, sẽ phát sinh thêm phí nạp tùy loại gas (R22, R32, R410). Đây là phần dịch vụ quan trọng để đảm bảo hiệu quả làm lạnh.
Tư vấn miễn phí – Lời khuyên chọn dịch vụ thi công
Lựa chọn đơn vị uy tín
Một đơn vị thi công chuyên nghiệp sẽ khảo sát miễn phí, đưa ra báo giá chi tiết từng hạng mục, giải thích rõ vật tư và nhân công, giúp bạn so sánh giá một cách minh bạch.
Hỏi rõ bảng giá từng phần
Khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu:
- Báo giá nhân công
- Báo giá vật tư (đơn giá rõ ràng)
- Phụ phí nếu có (khoan tường, nạp gas…)
- Thời gian bảo hành thi công
- Cam kết nghiệm thu bàn giao
Điều này giúp bạn tránh việc bị “đội giá” do tính sai vật tư hoặc không minh bạch khi nghiệm thu.
So sánh nhiều báo giá
Đừng chốt ngay báo giá đầu tiên – hãy so sánh ít nhất 2–3 đơn vị thi công để tìm phương án tối ưu nhất về giá cả và dịch vụ. Một số đơn vị còn có chương trình tư vấn miễn phí, khảo sát tận nơi và hỗ trợ đặt vật tư chính hãng nếu bạn mua máy lạnh từ họ.
![]()
Tối ưu chi phí thi công hiệu quả
Chọn máy lạnh phù hợp với không gian
- Diện tích phòng nhỏ → máy 1.0–1.5 HP
- Phòng lớn/văn phòng → 2.0 HP trở lên
- Công trình nhiều tầng → tính toán vị trí dàn nóng khoa học
Máy phù hợp sẽ giúp thi công nhanh chóng, tiết kiệm vật tư và giảm chi phí vận hành sau này.
Bảo trì định kỳ sau thi công
Bảo trì sạch sẽ, kiểm tra gas định kỳ giúp máy hoạt động hiệu quả, tránh hư hỏng nặng và chi phí sửa chữa lớn sau này.
Kết luận
Báo giá thi công máy lạnh không chỉ là một con số đơn thuần – nó phản ánh chất lượng nhân công, vật tư, cam kết dịch vụ và trách nhiệm thi công. Khi bạn hiểu rõ từng phần chi phí và lựa chọn một đơn vị uy tín, bạn không chỉ tiết kiệm chi phí ngay lúc thi công mà còn đảm bảo tuổi thọ thiết bị lâu dài.
→ Tư vấn miễn phí – khảo sát thực tế – báo giá chi tiết từng hạng mục là điều bạn nên yêu cầu ngay từ đầu để tránh phát sinh không mong muốn trong quá trình thi công. Và Vạn An Phát luôn đảm bảo mọi yếu tố trên, nếu Bạn/Quý khách đang có nhu cầu thi công máy lạnh thì hãy liên hệ cho chúng tôi ngay để được báo giá chi tiết và phù hợp nhất nhé!
📞 Hotline: Mr Ngọc – 0942 234 068
🏢 Địa chỉ: Số 6B Lưu Chí Hiếu, P. Tây Thạnh, TP.HCM
🌐 Website: vananphat.com.vn | thicongmaylanh.com.vn
💯 Giải pháp đúng – Thi công chuẩn – Vận hành bền vững cho công trình của bạn.